matched game
Định nghĩa
Danh từ:
Trận đấu quốc tế (thường là trận chung kết hoặc trận tranh chức vô địch giữa các đội hoặc cá nhân xuất sắc nhất từ các quốc gia khác nhau).
- Ví dụ: The World Cup final is a matched game between the top two teams. (Trận chung kết World Cup là một trận đấu quốc tế giữa hai đội mạnh nhất.)
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vô địch cờ vua đã thắng trận đấu quốc tế trước đối thủ của mình.)
- (Một trận đấu quốc tế trong quần vợt thường thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a matched game": được coi là một trận đấu quốc tế chính thức.
- The match between Brazil and Argentina is a matched game for the championship. (Trận đấu giữa Brazil và Argentina là một trận đấu quốc tế cho chức vô địch.)
- "matched game series": chuỗi trận đấu quốc tế (ví dụ: loạt trận chung kết giữa các đội hàng đầu).
- The Olympic finals are a matched game series featuring the best athletes. (Các trận chung kết Olympic là một chuỗi trận đấu quốc tế với sự góp mặt của những vận động viên xuất sắc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Match (n): trận đấu (không nhất thiết phải quốc tế).
- The local team played a friendly match. (Đội địa phương đã chơi một trận giao hữu.)
- Game (n): trò chơi, cuộc thi đấu (có thể dùng thay thế "match" trong nhiều ngữ cảnh).
- This game is a championship game. (Trận này là trận tranh chức vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Championship match: trận đấu vô địch.
- International final: trận chung kết quốc tế.
- Title match: trận đấu tranh danh hiệu.
Các cụm từ liên quan
- To host a matched game: tổ chức một trận đấu quốc tế.
- The city will host a matched game next year. (Thành phố sẽ tổ chức một trận đấu quốc tế vào năm tới.)
- To win a matched game: thắng một trận đấu quốc tế.
- The athlete trained hard to win the matched game. (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để thắng trận đấu quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- A game of matches: một trận đấu giữa các đối thủ ngang sức (hiểu theo nghĩa rộng).
- The final was a true game of matches, with both sides playing equally well. (Trận chung kết thực sự là một trận đấu giữa các đối thủ ngang sức, khi cả hai bên đều chơi tốt như nhau.)